dỗ dành
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng lời nói ngọt ngào, dịu dàng để làm cho ai đó (thường là trẻ em hoặc người đang buồn, giận) nguôi ngoai, vui lên hoặc nghe theo lời mình. Hành động này mang tính chất an ủi, thuyết phục một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ đang dỗ dành em bé khóc. (Người mẹ đang dùng lời nói nhẹ nhàng để em bé nín khóc.)
- Anh ấy biết cách dỗ dành khi bạn gái buồn. (Anh ta biết cách an ủi, làm cho bạn gái vui lên khi cô ấy buồn.)
- Cô giáo phải dỗ dành học sinh mới vào lớp. (Cô giáo phải nhẹ nhàng khuyên bảo để học sinh mới chịu vào lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dỗ dành" thường đi kèm với đối tượng cần được an ủi, thuyết phục.
- Cả nhà xúm lại dỗ dành cháu bé. (Mọi người trong gia đình cùng nhau an ủi, làm cho đứa trẻ nguôi ngoai.)
- Hành động dỗ dành có thể bao gồm cả cử chỉ (vuốt ve, ôm ấp) bên cạnh lời nói.
- Chị vừa hát vừa dỗ dành đứa trẻ ngủ. (Người chị vừa hát ru vừa dùng cử chỉ nhẹ nhàng để đứa trẻ chịu ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dỗ (động từ): Có nghĩa tương tự "dỗ dành" nhưng ngắn gọn hơn, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Mẹ dỗ con bằng một câu chuyện.
- Dụ dỗ (động từ): Mang nghĩa xấu, là dùng lời ngon ngọt để lôi kéo, lừa gạt người khác làm việc không tốt. Khác hoàn toàn với "dỗ dành".
- Kẻ xấu dụ dỗ thanh niên sử dụng ma túy.
Từ đồng nghĩa
- Vỗ về: An ủi, động viên bằng lời nói và cử chỉ âu yếm (rất gần nghĩa với "dỗ dành").
- Khuyên giải: Dùng lời lẽ để khuyên can, giải tỏa nỗi buồn phiền cho người khác.
- An ủi: Làm cho bớt buồn, bớt đau khổ.
Từ trái nghĩa
- Hù dọa: Dọa nạt, làm cho sợ hãi.
- Quát tháo: Nói to, giận dữ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Dỗ dành như dỗ trẻ con": Thành ngữ này nhấn mạnh việc dỗ dành một cách rất kiên nhẫn, khéo léo và dịu dàng, như cách người ta thường dỗ trẻ em.
- Anh ta dỗ dành cô ấy như dỗ trẻ con.